Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

bān

搬 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 搬 trong tiếng Việt

di chuyển (tức là tự dời đi); di chuyển (thứ gì đó tương đối nặng hoặc cồng kềnh); chuyển; dọn sao chép mà không chọn lọc

Tra từ liên quan