Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
把袂

bǎ mèi

把袂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 把袂 trong tiếng Việt

có tình bạn thân thiết

Tra từ liên quan