Tục ngữ / châm ngôn tiếng Trung
Tra cứu tục ngữ / châm ngôn tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.
Danh sách tục ngữ / châm ngôn
84 mục từ · Trang 1/2
百闻不如一见: trăm nghe không bằng một thấy
活到老,学到老: sống đến già, học đến già
三人行,必有我师: ba người cùng đi ắt có người là thầy của ta
失败是成功之母: thất bại là mẹ thành công
扒屋牵牛: phá nhà dắt trâu (tục ngữ); bị tước đoạt hết mọi thứ
不干不净,吃了没病: một chút bụi bẩn không giết ai đâu (tục ngữ); một vài vi khuẩn không gây hại gì cho bạn
不怕不识货,就怕货比货: nghĩa đen: không sợ không biết hàng, chỉ sợ so sánh hàng (tục ngữ); nghĩa bóng: giá trị thực sự của hàng hóa (hoặc con người) chỉ có thể xác…
不怕不识货,只怕货比货: nghĩa đen: không sợ không biết hàng, chỉ sợ so sánh hàng (tục ngữ); nghĩa bóng: giá trị thực sự của hàng hóa (hoặc con người) chỉ có thể xác…
不怕官,只怕管: nghĩa đen: không sợ quan, chỉ sợ người trực tiếp quản lý (tục ngữ); nghĩa bóng: phải tuân thủ người có thẩm quyền
不怕慢,就怕站: thà tiến chậm còn hơn không tiến chút nào (tục ngữ)
不怕一万,就怕万一: thà an toàn còn hơn tiếc nuối (tục ngữ); chuẩn bị phòng khi bất trắc
常在河边走,哪有不湿鞋: một người thường xuyên đi bên sông thì không thể tránh được việc giày bị ướt (tục ngữ); (nghĩa bóng) đó là điều tất nhiên (ví dụ, người có…
成语: Thành ngữ tiếng Trung, thường gồm 4 chữ, thường ám chỉ một câu chuyện hoặc trích dẫn lịch sử; tục ngữ; cách ngôn; châm ngôn; ngạn ngữ…
臣一主二: Một người có quyền chọn quân vương mà mình phục vụ. (tục ngữ cổ)
吃得苦中苦,方为人上人: không thể đạt vinh quang và giàu có nếu không trải qua thử thách và gian khổ (tục ngữ); không có gian khổ, không có thành công
尺有所短,寸有所长: nghĩa đen: có việc một thước có thể quá ngắn, việc khác một tấc là đủ (tục ngữ); nghĩa bóng: ai cũng có điểm mạnh và điểm yếu; mọi thứ đều có…
船到桥头自然直: nghĩa đen: khi thuyền đến đầu cầu, nó sẽ đi qua mà không gặp rắc rối (tục ngữ); nghĩa bóng: mọi chuyện sẽ ổn thỏa
处世原则: châm ngôn; nguyên tắc của một người
处事原则: châm ngôn; nguyên tắc của một người
大难不死,必有后福: sống sót sau tai họa lớn ắt sẽ có phúc về sau (tục ngữ)
儿不嫌母丑,狗不嫌家贫: con không chê mẹ xấu, chó không chê chủ nghèo (tục ngữ)
饭后百步走,活到九十九: đi bộ trăm bước sau mỗi bữa ăn thì sống đến chín mươi chín tuổi (tục ngữ)
饭后一支烟,赛过活神仙: hút một điếu sau mỗi bữa ăn, sướng hơn thần tiên (tục ngữ)
肥水不流外人田: nghĩa đen: đừng để nước màu mỡ của mình chảy vào ruộng người khác; nghĩa bóng: giữ của tốt trong gia đình (tục ngữ)
格言: châm ngôn
管住嘴迈开腿: ngậm miệng, vận động chân (châm ngôn giảm cân)
瓜无滚圆,人无十全: không có quả bầu nào tròn lăn, cũng như không có người nào hoàn hảo (tục ngữ)
古训: câu ngạn ngữ xưa; lời dạy cổ
古谚: tục ngữ cổ; lời nói xưa
害人之心不可有,防人之心不可无: không được có tâm hại người, nhưng không thể không đề phòng người hại mình (tục ngữ)
花有重开日,人无再少年: hoa có ngày nở lại, người không thể trẻ lại (tục ngữ)
警句: châm ngôn
久病成医: (tục ngữ) bệnh lâu ngày biến bệnh nhân thành bác sĩ
隽语: châm ngôn; lời nói ý nghĩa hoặc quan trọng
君子一言,驷马难追: lời người quân tử nói ra khó mà rút lại (tục ngữ)
懒驴上磨屎尿多: (tục ngữ) Người lười biếng sẽ tìm nhiều cái cớ để trì hoãn công việc; nghĩa đen: Khi con lừa lười biếng quay cối xay, nó nghỉ nhiều để đi vệ sinh
良禽择木: chim tốt chọn cây mà đậu (tục ngữ); nghĩa bóng: người tài chọn người đức độ để theo
良禽择木而栖: chim khôn chọn cành mà đậu (tục ngữ); ví dụ: người tài chọn người đức độ để phò tá
俚谚: câu nói thông tục; tục ngữ dân gian
里谚: câu nói thông thường; tục ngữ dân gian
路遥知马力,日久见人心: đường xa biết sức ngựa, ngày lâu thấy lòng người (tục ngữ)
铭: khắc; châm ngôn được khắc
铭言: châm ngôn; khẩu hiệu
民谚: câu nói dân gian; tục ngữ
摸象: sờ voi (như người mù trong câu tục ngữ)
男怕入错行,女怕嫁错郎: nam sợ vào nhầm nghề, nữ sợ lấy nhầm chồng (tục ngữ)
农谚: tục ngữ nông dân
清官难断家务事: đến cả quan liêm khiết cũng khó giải quyết việc nhà (tục ngữ)
人比人,气死人: liên tục so sánh bản thân với người khác chỉ khiến mình tức giận (tục ngữ)
人之将死,其言也善: lời của người sắp chết luôn xuất phát từ tâm can (tục ngữ)
日出而作,日入而息: nghĩa đen: dậy lúc mặt trời mọc và làm việc cho đến khi mặt trời lặn (tục ngữ); nghĩa bóng: sống một cuộc đời giản dị và chăm chỉ
如人饮水,冷暖自知: người uống tự biết nước nóng hay lạnh (câu tục ngữ Thiền); tự nhận thức đến từ bên trong; tự mình trải nghiệm mới biết rõ nhất
三十年河东,三十年河西: sông chảy ba mươi năm hướng Đông, ba mươi năm hướng Tây (tục ngữ); thay đổi là hằng số duy nhất
三天打鱼,两天晒网: nghĩa đen: ba ngày đánh cá, hai ngày phơi lưới (tục ngữ); hàm ý: không kiên trì làm việc gì đó; làm việc không đều đặn
舍不得孩子套不住狼: không chịu mạo hiểm con thì không bắt được sói (tục ngữ); (nghĩa bóng) không muốn mạo hiểm sẽ không đạt được việc lớn
舍得一身剐,敢把皇帝拉下马: kẻ không sợ chết ngàn đao thì dám kéo vua xuống ngựa (tục ngữ); đối với người không sợ, không có gì là không thể vượt qua
树高千丈,叶落归根: ví dụ: cây mọc cao ngàn trượng, lá rụng về cội (tục ngữ); ví dụ: mọi thứ đều có quê hương tổ tiên; khi về già, người xa xứ trở về quê hương
水能载舟,亦能覆舟: nghĩa đen: nước có thể nâng thuyền mà cũng có thể lật thuyền (tục ngữ); nghĩa bóng: dân có thể ủng hộ một chế độ hoặc lật đổ nó; nếu dùng đúng…
书中自有黄金屋,书中自有颜如玉: nghĩa đen: trong sách có nhà vàng son và giai nhân duyên dáng (tục ngữ); nghĩa bóng: chăm chỉ học hành, thành công và vinh quang sẽ đến
俗话: câu nói thông thường; tục ngữ