Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
树高千丈,叶落归根樹高千丈,葉落歸根

shù gāo qiān zhàng , yè luò guī gēn

树高千丈,叶落归根 là gì?

Tục ngữ / châm ngônTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 树高千丈,叶落归根 trong tiếng Việt

ví dụ: cây mọc cao ngàn trượng, lá rụng về cội (tục ngữ); ví dụ: mọi thứ đều có quê hương tổ tiên; khi về già, người xa xứ trở về quê hương

Tra từ liên quan