Tục ngữ / châm ngôn tiếng Trung
Tra cứu tục ngữ / châm ngôn tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.
Danh sách tục ngữ / châm ngôn
84 mục từ · Trang 2/2
俗话说: như tục ngữ có câu; người ta thường nói
俗谚: câu nói thông thường; tục ngữ
俗谚口碑: câu nói thông thường (thành ngữ); tục ngữ lưu truyền rộng rãi
听君一席话,胜读十年书: nghe lời của người thông thái còn hơn học mười năm sách (tục ngữ)
头痛医头,脚痛医脚: chỉ chữa triệu chứng mà không giải quyết gốc rễ của vấn đề (tục ngữ); phản ứng (thay vì chủ động)
无限风光在险峰: Phong cảnh bao la nằm trên đỉnh hiểm trở (tục ngữ); nghĩa bóng: sự phấn chấn sau một chiến thắng khó khăn
小时了了,大未必佳: nhỏ mà thông minh, lớn chưa chắc đã thành công (tục ngữ)
训条: hướng dẫn; mệnh lệnh; châm ngôn
需要是发明之母: Cần thiết là mẹ đẻ của sáng chế (tục ngữ Châu Âu)
谚: tục ngữ
言必信,行必果: làm người phải giữ chữ tín và kiên quyết trong công việc (tục ngữ)
谚语: tục ngữ
野火烧不尽,春风吹又生: nghĩa đen: lửa thảo nguyên không thể tiêu diệt hết cỏ - gió xuân thổi lại mọc (tục ngữ); nghĩa bóng: không thể dễ dàng loại bỏ; viết tắt thành…
一个巴掌拍不响: nghĩa đen: một bàn tay không vỗ thành tiếng (tục ngữ); nghĩa bóng: cần hai người mới gây ra tranh cãi; cần hai người hợp tác; rất khó để đạt…
一口吃不成胖子: ngh. không thể mập chỉ với một miếng (tục ngữ); hàm ý bất kỳ thành tựu đáng kể nào cũng đòi hỏi thời gian, nỗ lực và sự kiên trì
一口吃个胖子: ngh. muốn mập chỉ với một miếng (tục ngữ); hàm ý cố gắng đạt mục tiêu trong thời gian ngắn nhất; cấp tốc muốn thành công
冤家宜解不宜结: Nên hóa giải mối oán hơn là giữ nó (tục ngữ)
占着茅坑不拉屎: nghĩa đen: chiếm nhà xí mà không ị (tục ngữ); nghĩa bóng: giữ khư khư mà không dùng
箴言: lời khuyên; răn dạy; châm ngôn; Sách Châm Ngôn trong Kinh Thánh
周三径一: chu vi đường tròn theo tục ngữ gấp ba lần bán kính
煮熟的鸭子飞了: vịt nấu chín bay mất (tục ngữ); (bóng) để vuột mất điều chắc chắn
走乡随乡: (proverb) theo phong tục địa phương; Khi ở Rome, hãy làm như người La Mã
嘴上没毛,办事不牢: trẻ không có râu mép thì làm việc không đáng tin cậy (tục ngữ)
座右铭: châm ngôn; danh ngôn