Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
花有重开日,人无再少年花有重開日,人無再少年

huā yǒu chóng kāi rì , rén wú zài shào nián

花有重开日,人无再少年 là gì?

Tục ngữ / châm ngônTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 花有重开日,人无再少年 trong tiếng Việt

hoa có ngày nở lại, người không thể trẻ lại (tục ngữ)

Tra từ liên quan