Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
舍得一身剐,敢把皇帝拉下马捨得一身剮,敢把皇帝拉下馬

shě de yī shēn guǎ , gǎn bǎ huáng dì lā xià mǎ

舍得一身剐,敢把皇帝拉下马 là gì?

舍得一身剐,敢把皇帝拉下马 [shě de yī shēn guǎ , gǎn bǎ huáng dì lā xià mǎ] có nghĩa là kẻ không sợ chết ngàn đao thì dám kéo vua xuống ngựa (tục ngữ); đối với người không sợ, không có gì là không thể vượt qua.

Tục ngữ / châm ngônTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 舍得一身剐,敢把皇帝拉下马 trong tiếng Việt

  1. kẻ không sợ chết ngàn đao thì dám kéo vua xuống ngựa (tục ngữ)
  2. đối với người không sợ, không có gì là không thể vượt qua

Cách đọc và ghi nhớ 舍得一身剐,敢把皇帝拉下马

舍得一身剐,敢把皇帝拉下马 được đọc là shě de yī shēn guǎ , gǎn bǎ huáng dì lā xià mǎ, gồm 13 chữ Hán và thuộc nhóm tục ngữ / châm ngôn. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kẻ không sợ chết ngàn đao thì dám kéo vua xuống ngựa (tục ngữ); đối với người không sợ, không có gì là không thể vượt qua”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan