Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
摸象

mō xiàng

摸象 là gì?

Tục ngữ / châm ngônTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 摸象 trong tiếng Việt

sờ voi (như người mù trong câu tục ngữ)

Tra từ liên quan