摸象
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
摸象
sờ voi (như người mù trong câu tục ngữ)
Giản thể摸象
Phồn thể摸象
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng