Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
日出而作,日入而息

rì chū ér zuò , rì rù ér xī

日出而作,日入而息 là gì?

Tục ngữ / châm ngônTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 日出而作,日入而息 trong tiếng Việt

nghĩa đen: dậy lúc mặt trời mọc và làm việc cho đến khi mặt trời lặn (tục ngữ); nghĩa bóng: sống một cuộc đời giản dị và chăm chỉ

Tra từ liên quan