吃得苦中苦,方为人上人吃得苦中苦,方為人上人
吃得苦中苦,方为人上人 là gì?
Tục ngữ / châm ngônTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 吃得苦中苦,方为人上人 trong tiếng Việt
không thể đạt vinh quang và giàu có nếu không trải qua thử thách và gian khổ (tục ngữ); không có gian khổ, không có thành công