Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吃得苦中苦,方为人上人吃得苦中苦,方為人上人

chī dé kǔ zhōng kǔ , fāng wéi rén shàng rén

吃得苦中苦,方为人上人 là gì?

Tục ngữ / châm ngônTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吃得苦中苦,方为人上人 trong tiếng Việt

không thể đạt vinh quang và giàu có nếu không trải qua thử thách và gian khổ (tục ngữ); không có gian khổ, không có thành công

Tra từ liên quan