Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
臣一主二

chén yī zhǔ èr

臣一主二 là gì?

Tục ngữ / châm ngônTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 臣一主二 trong tiếng Việt

Một người có quyền chọn quân vương mà mình phục vụ. (tục ngữ cổ)

Tra từ liên quan