成语 là gì?
成语 [chéng yǔ] có nghĩa là Thành ngữ tiếng Trung, thường gồm 4 chữ, thường ám chỉ một câu chuyện hoặc trích dẫn lịch sử; tục ngữ; cách ngôn; châm ngôn; ngạn ngữ; LT:條|条[tiao2],本[ben3],句[ju4].
Nghĩa của từ 成语 trong tiếng Việt
- Thành ngữ tiếng Trung, thường gồm 4 chữ, thường ám chỉ một câu chuyện hoặc trích dẫn lịch sử
- tục ngữ
- cách ngôn
- châm ngôn
- ngạn ngữ
- LT:條|条[tiao2],本[ben3],句[ju4]
Cách đọc và ghi nhớ 成语
成语 được đọc là chéng yǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm tục ngữ / châm ngôn. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Thành ngữ tiếng Trung, thường gồm 4 chữ, thường ám chỉ một câu chuyện hoặc trích dẫn lịch sử; tục ngữ; cách ngôn; châm ngôn; ngạn ngữ; LT:條|条[tiao2],本[ben3],句[ju4]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .