Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
成语成語

chéng yǔ

成语 là gì?

成语 [chéng yǔ] có nghĩa là Thành ngữ tiếng Trung, thường gồm 4 chữ, thường ám chỉ một câu chuyện hoặc trích dẫn lịch sử; tục ngữ; cách ngôn; châm ngôn; ngạn ngữ; LT:條|条[tiao2],本[ben3],句[ju4].

Tục ngữ / châm ngônTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 成语 trong tiếng Việt

  1. Thành ngữ tiếng Trung, thường gồm 4 chữ, thường ám chỉ một câu chuyện hoặc trích dẫn lịch sử
  2. tục ngữ
  3. cách ngôn
  4. châm ngôn
  5. ngạn ngữ
  6. LT:條|条[tiao2],本[ben3],句[ju4]

Cách đọc và ghi nhớ 成语

成语 được đọc là chéng yǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm tục ngữ / châm ngôn. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Thành ngữ tiếng Trung, thường gồm 4 chữ, thường ám chỉ một câu chuyện hoặc trích dẫn lịch sử; tục ngữ; cách ngôn; châm ngôn; ngạn ngữ; LT:條|条[tiao2],本[ben3],句[ju4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan