管住嘴迈开腿
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
管住嘴迈开腿
ngậm miệng, vận động chân (châm ngôn giảm cân)
Giản thể管住嘴迈开腿
Phồn thể管住嘴邁開腿
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng