管住嘴迈开腿管住嘴邁開腿 guǎn zhù zuǐ mài kāi tuǐ 管住嘴迈开腿 là gì? Tục ngữ / châm ngônTiêu chuẩn Nghĩa của từ 管住嘴迈开腿 trong tiếng Việt ngậm miệng, vận động chân (châm ngôn giảm cân) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan