Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
管住嘴迈开腿管住嘴邁開腿

guǎn zhù zuǐ mài kāi tuǐ

管住嘴迈开腿 là gì?

Tục ngữ / châm ngônTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 管住嘴迈开腿 trong tiếng Việt

ngậm miệng, vận động chân (châm ngôn giảm cân)

Tra từ liên quan