Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人比人,气死人人比人,氣死人

rén bǐ rén , qì sǐ rén

人比人,气死人 là gì?

Tục ngữ / châm ngônTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人比人,气死人 trong tiếng Việt

liên tục so sánh bản thân với người khác chỉ khiến mình tức giận (tục ngữ)

Tra từ liên quan