人比人,气死人
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
人比人,气死人
liên tục so sánh bản thân với người khác chỉ khiến mình tức giận (tục ngữ)
Giản thể人比人,气死人
Phồn thể人比人,氣死人
Số chữ Hán7 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng