Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
CHỦ ĐỀ TỪ VỰNG

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

Danh sách cụm từ

100.520 mục từ · Trang 504/1676

和政县Hé zhèng Xiàn

和政县: huyện Hezheng ở Châu tự trị dân tộc Hồi Lâm Hạ 臨夏回族自治州|临夏回族自治州[Lin2 xia4 Hui2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], tỉnh Cam Túc

Cụm từ
合辙儿hé zhé r

合辙儿: biến thể er hoá của 合轍|合辙[he2 zhe2]

Cụm từ
赫哲语Hè zhé yǔ

赫哲语: Ngôn ngữ Hezhen (của dân tộc Hezhen ở tỉnh Hắc Long Giang)

Cụm từ
赫哲族Hè zhé zú

赫哲族: Dân tộc Hezhen ở tỉnh Hắc Long Giang

Cụm từ
何止hé zhǐ

何止: còn hơn cả; không chỉ

Cụm từ
喝止hè zhǐ

喝止: quát ai đó ngừng lại

Cụm từ
贺知章Hè Zhī zhāng

贺知章: He Zhizhang (659-744), nhà thơ thời nhà Đường

Cụm từ
合众hé zhòng

合众: quần chúng; liên quan đến mọi người; đoàn kết; nghĩa đen: tập hợp quần chúng

Cụm từ
荷重hè zhòng

荷重: tải trọng; sức tải

Cụm từ
盒中袋hé zhōng dài

盒中袋: bao bì hộp có túi bên trong

Cụm từ
合众国hé zhòng guó

合众国: quốc gia liên bang; Hoa Kỳ

Cụm từ
合众国际社Hé zhòng Guó jì shè

合众国际社: Hãng tin United Press International (UPI)

Cụm từ
合众为一hé zhòng wéi yī

合众为一: đoàn kết thành một

Cụm từ
合众银行Hé zhòng Yín háng

合众银行: Bancorp, một ngân hàng Mỹ

Cụm từ
贺州Hè zhōu

贺州: thành phố cấp địa khu Hạc Châu ở Quảng Tây

Cụm từ
贺州市Hè zhōu shì

贺州市: thành phố cấp địa khu Hạc Châu ở Quảng Tây

Cụm từ
合著hé zhù

合著: cùng viết; đồng tác giả

Cụm từ
核柱hé zhù

核柱: cột hạt nhân

Cụm từ
核转变hé zhuǎn biàn

核转变: biến đổi hạt nhân; chuyển dạng hạt nhân

Cụm từ
核装置hé zhuāng zhì

核装置: thiết bị hạt nhân

Cụm từ
核准hé zhǔn

核准: ủy quyền; điều tra rồi phê chuẩn

Cụm từ
合子hé zi

合子: bánh nhồi (tức là bánh có nhân thịt hoặc rau)

Cụm từ
合字hé zì

合字: (ngành chữ in) chữ ghép

Cụm từ
合资hé zī

合资: liên doanh

Cụm từ
核子hé zǐ

核子: hạt nhân; nhân

Cụm từ
盒子hé zi

盒子: hộp; thùng

Cụm từ
诃子hē zǐ

诃子: quả kha tử (Terminalia chebula)

Cụm từ
赫兹hè zī

赫兹: hertz (Hz), đơn vị tần số

Cụm từ
赫兹龙Hè zī lóng

赫兹龙: Hezron (tên)

Cụm từ
核自旋hé zì xuán

核自旋: spin hạt nhân

Cụm từ
核子医学hé zǐ yī xué

核子医学: y học hạt nhân

Cụm từ
贺子珍Hè Zǐ zhēn

贺子珍: Hà Tử Trân (1910-1984), người vợ thứ ba của Mao Trạch Đông

Cụm từ
合纵Hé Zòng

合纵: Liên minh Dọc, phe phái của Trường phái Ngoại giao 縱橫家|纵横家[Zong4 heng2 jia1] trong thời Chiến Quốc (425-221 TCN)

Cụm từ
合纵连横Hé zòng Lián héng

合纵连横: Liên minh Dọc và Ngang, chiến lược đối lập do Trường phái Ngoại giao 縱橫家|纵横家[Zong4 heng2 jia1] đề ra trong thời Chiến Quốc (425-221 TCN)

Cụm từ
合奏hé zòu

合奏: biểu diễn nhạc (như một dàn nhạc)

Cụm từ
合租hé zū

合租: thuê chung với người khác; thuê chung

Cụm từ
喝醉hē zuì

喝醉: say rượu

Cụm từ
鹤嘴锄hè zuǐ chú

鹤嘴锄: cây cuốc chim

Cụm từ
合作hé zuò

合作: hợp tác; cộng tác; làm việc cùng nhau

Cụm từ
合作方hé zuò fāng

合作方: đối tác (kinh doanh)

Cụm từ
合作化hé zuò huà

合作化: tập thể hóa (trong lý thuyết Marxist)

Cụm từ
合作伙伴hé zuò huǒ bàn

合作伙伴: đối tác hợp tác

Cụm từ
合作农场hé zuò nóng chǎng

合作农场: nông trường tập thể, tiếng Nga: kolkhoz

Cụm từ
合作社hé zuò shè

合作社: hợp tác xã; hợp tác xã công nhân hoặc nông nghiệp, v.v

Cụm từ
合作市Hé zuò shì

合作市: Thành phố cấp huyện Hezuo, Châu tự trị dân tộc Tạng Cam Nam 甘南藏族自治州[Gan1 nan2 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Cam Túc

Cụm từ
合作者hé zuò zhě

合作者: đồng nghiệp; cộng tác viên; cũng là cộng tác với kẻ thù

Cụm từ
红矮星hóng ǎi xīng

红矮星: sao lùn đỏ

Cụm từ
红安Hóng ān

红安: huyện Hồng An ở Hoàng Cương 黃岡|黄冈[Huang2 gang1], Hồ Bắc

Cụm từ
红安县Hóng ān xiàn

红安县: huyện Hồng An ở Hoàng Cương 黃岡|黄冈[Huang2 gang1], Hồ Bắc

Cụm từ
红白喜事hóng bái xǐ shì

红白喜事: đám cưới và đám tang

Cụm từ
红斑hóng bān

红斑: (y học) ban đỏ

Cụm từ
红斑狼疮hóng bān láng chuāng

红斑狼疮: (y học) lupus ban đỏ hệ thống

Cụm từ
红斑性狼疮hóng bān xìng láng chuāng

红斑性狼疮: bệnh lúpus ban đỏ

Cụm từ
洪堡Hóng bǎo

洪堡: Humboldt

Cụm từ
红包hóng bāo

红包: tiền mừng tuổi; bưu kiện thưởng; lại quả; hối lộ

Cụm từ
红堡Hóng bǎo

红堡: Pháo đài Đỏ (công trình lịch sử ở Delhi, Ấn Độ)

Cụm từ
红宝石hóng bǎo shí

红宝石: hồng ngọc

Cụm từ
红宝书Hóng bǎo shū

红宝书: "Cuốn sách đỏ nhỏ" tuyển tập bài viết chọn lọc của Mao Trạch Đông (chỉ 毛主席語錄|毛主席语录[Mao2 Zhu3 xi2 Yu3 lu4])

Cụm từ
烘焙hōng bèi

烘焙: sấy khô trên lửa (trà, thịt, v.v.); nướng

Cụm từ
红背伯劳hóng bèi bó láo

红背伯劳: (loài chim ở Trung Quốc) chim bách thanh lưng đỏ (Lanius collurio)

Cụm từ