Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
合众合眾

hé zhòng

合众 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 合众 trong tiếng Việt

quần chúng; liên quan đến mọi người; đoàn kết; nghĩa đen: tập hợp quần chúng

Tra từ liên quan