Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
合租

hé zū

合租 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 合租 trong tiếng Việt

thuê chung với người khác; thuê chung

Tra từ liên quan