Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
合辙儿合轍兒

hé zhé r

合辙儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 合辙儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 合轍|合辙[he2 zhe2]

Tra từ liên quan