鹤嘴锄鶴嘴鋤 hè zuǐ chú 鹤嘴锄 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 鹤嘴锄 trong tiếng Việt cây cuốc chim 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan