Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
红宝石紅寶石

hóng bǎo shí

红宝石 là gì?

红宝石 [hóng bǎo shí] có nghĩa là hồng ngọc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 红宝石 trong tiếng Việt

hồng ngọc

Cách đọc và ghi nhớ 红宝石

红宝石 được đọc là hóng bǎo shí, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hồng ngọc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan