Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
合作社

hé zuò shè

合作社 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 合作社 trong tiếng Việt

hợp tác xã; hợp tác xã công nhân hoặc nông nghiệp, v.v

Tra từ liên quan