红斑紅斑 hóng bān 红斑 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 红斑 trong tiếng Việt (y học) ban đỏ 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan