Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
红斑紅斑

hóng bān

红斑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 红斑 trong tiếng Việt

(y học) ban đỏ

Tra từ liên quan