Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
赫兹龙赫茲龍

Hè zī lóng

赫兹龙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 赫兹龙 trong tiếng Việt

Hezron (tên)

Tra từ liên quan