Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
红包紅包

hóng bāo

红包 là gì?

红包 [hóng bāo] có nghĩa là tiền mừng tuổi; bưu kiện thưởng; lại quả; hối lộ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 红包 trong tiếng Việt

  1. tiền mừng tuổi
  2. bưu kiện thưởng
  3. lại quả
  4. hối lộ

Cách đọc và ghi nhớ 红包

红包 được đọc là hóng bāo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tiền mừng tuổi; bưu kiện thưởng; lại quả; hối lộ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan