Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
盒子

hé zi

盒子 là gì?

盒子 [hé zi] có nghĩa là hộp; thùng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盒子 trong tiếng Việt

  1. hộp
  2. thùng

Cách đọc và ghi nhớ 盒子

盒子 được đọc là hé zi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hộp; thùng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan