Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
赫哲语赫哲語

Hè zhé yǔ

赫哲语 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 赫哲语 trong tiếng Việt

Ngôn ngữ Hezhen (của dân tộc Hezhen ở tỉnh Hắc Long Giang)

Tra từ liên quan