赫哲语赫哲語 Hè zhé yǔ 赫哲语 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 赫哲语 trong tiếng Việt Ngôn ngữ Hezhen (của dân tộc Hezhen ở tỉnh Hắc Long Giang) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan