Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
合作伙伴

hé zuò huǒ bàn

合作伙伴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 合作伙伴 trong tiếng Việt

đối tác hợp tác

Tra từ liên quan