Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
红矮星紅矮星

hóng ǎi xīng

红矮星 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 红矮星 trong tiếng Việt

sao lùn đỏ

Tra từ liên quan