Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
合众为一合眾為一

hé zhòng wéi yī

合众为一 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 合众为一 trong tiếng Việt

đoàn kết thành một

Tra từ liên quan