合众为一合眾為一 hé zhòng wéi yī 合众为一 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 合众为一 trong tiếng Việt đoàn kết thành một 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan