合作农场合作農場 hé zuò nóng chǎng 合作农场 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 合作农场 trong tiếng Việt nông trường tập thể, tiếng Nga: kolkhoz 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan