Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
合作方

hé zuò fāng

合作方 là gì?

合作方 [hé zuò fāng] có nghĩa là đối tác (kinh doanh).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 合作方 trong tiếng Việt

đối tác (kinh doanh)

Cách đọc và ghi nhớ 合作方

合作方 được đọc là hé zuò fāng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đối tác (kinh doanh)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan