合作方 là gì?
合作方 [hé zuò fāng] có nghĩa là đối tác (kinh doanh).
Nghĩa của từ 合作方 trong tiếng Việt
đối tác (kinh doanh)
Cách đọc và ghi nhớ 合作方
合作方 được đọc là hé zuò fāng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đối tác (kinh doanh)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .