Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
巴闭巴閉

bā bì

巴闭 là gì?

巴闭 [bā bì] có nghĩa là (Quảng Đông, Jyutping: baa1 bai3); ra vẻ ta đây; chuyện bé xé ra to; ấn tượng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 巴闭 trong tiếng Việt

  1. (Quảng Đông, Jyutping: baa1 bai3)
  2. ra vẻ ta đây
  3. chuyện bé xé ra to
  4. ấn tượng

Cách đọc và ghi nhớ 巴闭

巴闭 được đọc là bā bì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(Quảng Đông, Jyutping: baa1 bai3); ra vẻ ta đây; chuyện bé xé ra to; ấn tượng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan