巴比妥
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
巴比妥
barbitone; barbital
Giản thể巴比妥
Phồn thể巴比妥
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng