Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
巴比妥

bā bǐ tuǒ

巴比妥 là gì?

巴比妥 [bā bǐ tuǒ] có nghĩa là barbitone; barbital.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 巴比妥 trong tiếng Việt

  1. barbitone
  2. barbital

Cách đọc và ghi nhớ 巴比妥

巴比妥 được đọc là bā bǐ tuǒ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “barbitone; barbital”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan