巴别塔巴別塔 Bā bié tǎ 巴别塔 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 巴别塔 trong tiếng Việt Tháp Babel, trong Sáng Thế Ký 11:5 trở đi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan