Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
巴别塔巴別塔

Bā bié tǎ

巴别塔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 巴别塔 trong tiếng Việt

Tháp Babel, trong Sáng Thế Ký 11:5 trở đi

Tra từ liên quan