巴巴多斯
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
巴巴多斯
Barbados
Giản thể巴巴多斯
Phồn thể巴巴多斯
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng