Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
把柄

bǎ bǐng

把柄 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 把柄 trong tiếng Việt

cán (tay cầm); (nghĩa bóng) thông tin có thể dùng chống lại ai đó

Tra từ liên quan