Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
阿摩尼亚
ā mó ní yà

amoniac (từ mượn)

Cụm từ
阿摩尼亚水
ā mó ní yà shuǐ

dung dịch amoniac

Cụm từ
阿摩司书
Ā mó sī shū

Sách Amos, một trong những sách của Nevi'im và Cựu Ước Kitô giáo

Cụm từ
阿莫西林
ā mò xī lín

amoxicillin (từ mượn)

Cụm từ
阿穆尔河
Ā mù ěr Hé

Sông Amur (biên giới giữa đông bắc Trung Quốc và Nga); giống như 黑龍江|黑龙江[Hei1 long2 jiang1]

Cụm từ
阿穆尔州
Ā mù ěr Zhōu

Tỉnh Amur, ở viễn đông Nga

Cụm từ
阿姆哈拉
Ā mǔ hā lā

Amhara (tỉnh, ngôn ngữ và dân tộc của Ethiopia); tiếng Amharic; người Ethiopia

Cụm từ
阿姆河
Ā mǔ Hé

Amu Darya, sông lớn nhất Trung Á, từ Pamir đến biển Aral, tạo thành ranh giới giữa Afghanistan và Tajikistan sau đó chảy qua Turkmenistan và Uzbekistan; trước đây người Hy Lạp và…

Cụm từ
阿木林
ā mù lín

người đần độn; người ngu ngốc

Cụm từ
阿姆斯特丹
Ā mǔ sī tè dān

Amsterdam, thủ đô của Hà Lan

Cụm từ
阿姆斯特朗
Ā mǔ sī tè lǎng

họ Armstrong

Cụm từ
氨吖啶
ān ā dìng

aminoacridine hoặc aminacrine (chất sát khuẩn và khử trùng)

Cụm từ
阿奶
ā nǎi

Cụm từ
暗暗
àn àn

bí mật; thầm kín

Cụm từ
阿囡
ā nān

bé cưng (cách gọi thân mật bé gái)

Cụm từ
案板
àn bǎn

bàn nhào bột hoặc thớt

Cụm từ
安邦
ān bāng

đem lại hòa bình và ổn định cho một quốc gia, khu vực, v.v

Cụm từ
安邦定国
ān bāng dìng guó

đem lại hòa bình và ổn định cho đất nước

Cụm từ
安保
ān bǎo

an ninh

Cụm từ
暗堡
àn bǎo

boongke

Cụm từ
安倍
Ān bèi

Abe (họ Nhật Bản)

Cụm từ
安倍晋三
Ān bèi Jìn sān

Abe Shinzo (1954-2022), chính trị gia đảng LDP Nhật Bản, thủ tướng 2006-2007 và từ 2012-2020

Cụm từ
暗背雨燕
àn bèi yǔ yàn

(loài chim ở Trung Quốc) én núi lưng tối (Apus acuticauda)

Cụm từ
岸边
àn biān

bờ

Cụm từ
氨苄青霉素
ān biàn qīng méi sù

ampicillin (thuốc)

Cụm từ
岸标
àn biāo

hải đăng; báo hiệu bờ biển

Cụm từ
安瓿
ān bù

ống ampoule (từ mượn)

Cụm từ
按步就班
àn bù jiù bān

biến thể của 按部就班[an4 bu4 jiu4 ban1]

Cụm từ
安瓿瓶
ān bù píng

ống ampoule (từ mượn)

Cụm từ
暗藏
àn cáng

giấu; che giấu

Cụm từ