巴巴拉
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
巴巴拉
Barbara (tên)
Giản thể巴巴拉
Phồn thể巴巴拉
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng