巴宝莉巴寶莉 Bā bǎo lì 巴宝莉 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 巴宝莉 trong tiếng Việt Burberry (thương hiệu) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan