Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
巴宝莉巴寶莉

Bā bǎo lì

巴宝莉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 巴宝莉 trong tiếng Việt

Burberry (thương hiệu)

Tra từ liên quan