Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
爸比

bǎ bí

爸比 là gì?

爸比 [bǎ bí] có nghĩa là (từ mượn) ba.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 爸比 trong tiếng Việt

(từ mượn) ba

Cách đọc và ghi nhớ 爸比

爸比 được đọc là bǎ bí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(từ mượn) ba”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan