Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
八辈子八輩子

bā bèi zi

八辈子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 八辈子 trong tiếng Việt

(ví dụ) một thời gian dài

Tra từ liên quan