Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扒车扒車

bā chē

扒车 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扒车 trong tiếng Việt

bám lên một chiếc xe đang chạy

Tra từ liên quan