Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
勒杀
lēi shā

bóp cổ

Cụm từ
雷山
Léi shān

huyện Lôi Sơn ở châu tự trị Miêu và Đồng, Qiandongnan 黔東南州|黔东南州[Qian2 dong1 nan2 zhou1], Quý Châu

Cụm từ
雷山县
Léi shān xiàn

huyện Lôi Sơn, châu tự trị Miêu và Đồng Kiềm Đông Nam 黔東南州|黔东南州[Qian2 dong1 nan2 zhou1], Quý Châu

Cụm từ
镭射
léi shè

laser (từ mượn); thuật ngữ Đài Loan cho 激光[ji1 guang1]

Cụm từ
雷射
léi shè

laser (từ mượn dùng ở Đài Loan); cũng viết 鐳射|镭射

Cụm từ
雷射笔
léi shè bǐ

bút laser (Đài Loan)

Cụm từ
雷神
léi shén

thần sấm (Trung Quốc Lôi Công 雷公[Lei2 gong1], Bắc Âu Thor 索爾|索尔[Suo3 er3], Hy Lạp Zeus 宙斯[Zhou4 si1] v.v.)

Cụm từ
雷声
léi shēng

sấm

Cụm từ
雷神公司
Léi shén Gōng sī

Công ty Raytheon, nhà thầu quốc phòng Mỹ

Cụm từ
雷神之锤
Léi shén zhī Chuí

Quake (loạt trò chơi điện tử)

Cụm từ
镭射印表机
léi shè yìn biǎo jī

máy in laser

Cụm từ
礌石
léi shí

(cũ) đá có thể thả từ trên cao xuống kẻ địch tấn công

Cụm từ
类书
lèi shū

sách tham khảo bao gồm tài liệu trích dẫn từ nhiều nguồn, sắp xếp theo chuyên mục (khoảng 600 sách được biên soạn từ thế kỷ 3 đến thế kỷ 18 ở Trung Quốc)

Cụm từ
类属词典
lèi shǔ cí diǎn

từ điển từ đồng nghĩa

Cụm từ
泪水
lèi shuǐ

nước mắt; lệ

Cụm từ
勒死
lēi sǐ

siết cổ

Cụm từ
耒耜
lěi sì

cái cày

Cụm từ
蕾丝
lěi sī

ren (từ mượn) (dệt may)

Cụm từ
类似
lèi sì

tương tự; tương đồng

Cụm từ
类似点
lèi sì diǎn

sự giống nhau

Cụm từ
蕾丝花边
lěi sī huā biān

đường viền ren (từ mượn)

Cụm từ
累死累活
lèi sǐ lèi huó

mệt lử vì làm việc quá sức; làm việc quần quật đến kiệt sức

Cụm từ
雷司令
Léi sī lìng

Riesling (giống nho)

Cụm từ
擂台
lèi tái

sân cao nơi tổ chức thi đấu võ thuật hoặc đấu tay đôi; đấu trường; sàn đấu

Cụm từ
擂台赛
lèi tái sài

giải đấu loại trực tiếp (người thắng tiếp tục thi đấu cho đến khi bị đánh bại)

Cụm từ
雷霆
léi tíng

tiếng sấm

Cụm từ
雷同
léi tóng

bắt chước người khác; giống hệt

Cụm từ
类推
lèi tuī

suy luận tương tự

Cụm từ
泪汪汪
lèi wāng wāng

đẫm lệ; tràn đầy nước mắt

Cụm từ
类乌齐
Lèi wū qí

huyện Riwoqê, tiếng Tạng: Ri bo che rdzong, thuộc địa khu Chamdo 昌都地區|昌都地区[Chang1 du1 di4 qu1], Tây Tạng

Cụm từ