Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
印象分

yìn xiàng fēn

印象分 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 印象分 trong tiếng Việt

điểm có được nhờ gây ấn tượng tốt; điểm thưởng

Tra từ liên quan