印象分 yìn xiàng fēn 印象分 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 印象分 trong tiếng Việt điểm có được nhờ gây ấn tượng tốt; điểm thưởng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan