音响设备
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
音响设备
thiết bị âm thanh; máy stereo
Giản thể音响设备
Phồn thể音響設備
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng