音响设备 là gì?
音响设备 [yīn xiǎng shè bèi] có nghĩa là thiết bị âm thanh; máy stereo.
Nghĩa của từ 音响设备 trong tiếng Việt
- thiết bị âm thanh
- máy stereo
Cách đọc và ghi nhớ 音响设备
音响设备 được đọc là yīn xiǎng shè bèi, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thiết bị âm thanh; máy stereo”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .