Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
引向

yǐn xiàng

引向 là gì?

引向 [yǐn xiàng] có nghĩa là dẫn đến; kéo đến; hướng về.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 引向 trong tiếng Việt

  1. dẫn đến
  2. kéo đến
  3. hướng về

Cách đọc và ghi nhớ 引向

引向 được đọc là yǐn xiàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dẫn đến; kéo đến; hướng về”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan