Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
银燕銀燕

yín yàn

银燕 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 银燕 trong tiếng Việt

én bạc; máy bay (cách gọi thân mật)

Tra từ liên quan