Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阴虚陰虛

yīn xū

阴虚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阴虚 trong tiếng Việt

thiếu âm 陰|阴[yin1] (Đông y)

Tra từ liên quan