阴虚陰虛 yīn xū 阴虚 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 阴虚 trong tiếng Việt thiếu âm 陰|阴[yin1] (Đông y) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan