Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
印象派

yìn xiàng pài

印象派 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 印象派 trong tiếng Việt

trường phái ấn tượng

Tra từ liên quan