Kết quả cho “细胞”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tế bào (sinh học)
bào quan
thành tế bào
tế bào học
nhân tế bào
chất độc tế bào
màng tế bào
tế bào chất
phân chia tế bào
chu kỳ tế bào
bào quan
cytokine
nuôi cấy tế bào
dịch ngoại bào
độc tính tế bào
(biotechnology) phá vỡ tế bào
cytochrome
hợp nhất tế bào
bộ xương tế bào (của tế bào)
thiết bị nuôi cấy tế bào
sinh học tế bào
tế bào soma
(sinh vật) đơn bào; đơn bào
đa bào